Bản dịch của từ Balloting trong tiếng Việt
Balloting

Balloting(Noun)
Balloting(Verb)
Dạng động từ của Balloting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ballot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Balloted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Balloted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ballots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Balloting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Balloting" là một thuật ngữ chỉ hành động bỏ phiếu, thường được thực hiện trong bối cảnh bầu cử hoặc quyết định tập thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách dùng. Ở Mỹ, "balloting" thường liên quan đến các cuộc bầu cử chính trị, trong khi ở Anh, nó có thể mở rộng đến mỗi hình thức bỏ phiếu trong nhiều tổ chức. Cả hai đều mang nghĩa liên quan đến việc thể hiện sự lựa chọn thông qua phiếu bầu.
Từ “balloting” xuất phát từ tiếng La-tinh “ballotare”, có nghĩa là bỏ phiếu. Từ nguyên này liên quan đến hình thức dân chủ trong quyết định tập thể, nơi cá nhân ghi lại lựa chọn của họ trên các phiếu bầu. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 16, nhưng khi tiếng Anh phát triển, “balloting” đã trở thành thuật ngữ chính thức dùng để chỉ quy trình bỏ phiếu, phản ánh sự tham gia cá nhân vào các quyết định chính trị và xã hội.
Từ "balloting" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khối kiến thức nói về chính trị hoặc quy trình dân chủ, "balloting" thường được nhắc đến khi thảo luận về việc bỏ phiếu hoặc chọn lựa. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến quản lý tổ chức và sự tham gia của công chúng trong quyết định chính trị, thể hiện vai trò quan trọng của sự thống nhất trong các cuộc bầu cử.
Họ từ
"Balloting" là một thuật ngữ chỉ hành động bỏ phiếu, thường được thực hiện trong bối cảnh bầu cử hoặc quyết định tập thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách dùng. Ở Mỹ, "balloting" thường liên quan đến các cuộc bầu cử chính trị, trong khi ở Anh, nó có thể mở rộng đến mỗi hình thức bỏ phiếu trong nhiều tổ chức. Cả hai đều mang nghĩa liên quan đến việc thể hiện sự lựa chọn thông qua phiếu bầu.
Từ “balloting” xuất phát từ tiếng La-tinh “ballotare”, có nghĩa là bỏ phiếu. Từ nguyên này liên quan đến hình thức dân chủ trong quyết định tập thể, nơi cá nhân ghi lại lựa chọn của họ trên các phiếu bầu. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 16, nhưng khi tiếng Anh phát triển, “balloting” đã trở thành thuật ngữ chính thức dùng để chỉ quy trình bỏ phiếu, phản ánh sự tham gia cá nhân vào các quyết định chính trị và xã hội.
Từ "balloting" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khối kiến thức nói về chính trị hoặc quy trình dân chủ, "balloting" thường được nhắc đến khi thảo luận về việc bỏ phiếu hoặc chọn lựa. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến quản lý tổ chức và sự tham gia của công chúng trong quyết định chính trị, thể hiện vai trò quan trọng của sự thống nhất trong các cuộc bầu cử.
