Bản dịch của từ Balneotherapy trong tiếng Việt

Balneotherapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balneotherapy(Noun)

bˌælnəwˈɔɹθiəpi
bˌælnəwˈɔɹθiəpi
01

Phương pháp điều trị bệnh bằng cách tắm hoặc ngâm mình trong suối nước khoáng có tác dụng chữa bệnh.

The treatment of disease by bathing in mineral springs.

用矿泉水沐浴治疗疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh