Bản dịch của từ Bathing trong tiếng Việt
Bathing
NounVerb

Bathing (Noun)
bˈeɪðɪŋ
bˈeɪðɪŋ
Bathing (Verb)
bˈeɪðɪŋ
bˈeɪðɪŋ
01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "bathe", nghĩa là hành động tắm (rửa cơ thể) hoặc cho ai/cái gì vào nước. Thường dùng để mô tả đang tắm hoặc việc tắm nói chung.
Present participle and gerund of bathe.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
