ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bathe
Hành động hoặc một lần đi bơi/đắm mình trong nước; thời gian dành để tắm hoặc ngâm mình trong nước (kể cả ở hồ, biển, bể bơi).
An act or spell of swimming or spending time in the water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rửa sạch cơ thể bằng cách ngâm hoặc đặt mình vào nước (tắm trong bồn, chậu hoặc dưới vòi nước).
Wash by immersing one's body in water.
Đi bơi hoặc dành thời gian trong biển, hồ, sông hoặc bể bơi để thư giãn, tận hưởng; tắm ở ngoài trời để chơi và giải trí.
Swim or spend time in the sea or a lake, river, or pool for pleasure.
Bao phủ, tràn ngập hoặc nhuốm một thứ gì đó lên (thường là ánh sáng, màu sắc, cảm xúc...), làm cho điều đó lan tỏa khắp nơi.
Suffuse or envelop in something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bathe/