Bản dịch của từ Bancassurance trong tiếng Việt

Bancassurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bancassurance(Noun)

bˌæŋkəskˈɔɹəns
bˌæŋkəskˈɔɹəns
01

Hoạt động ngân hàng kết hợp bán các sản phẩm bảo hiểm (thường là bảo hiểm nhân thọ và các loại bảo hiểm khác) thông qua chi nhánh hoặc kênh của ngân hàng, giúp khách hàng mua bảo hiểm ngay khi giao dịch với ngân hàng.

The selling of life assurance and other insurance products and services by banking institutions.

银行销售保险产品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh