Anh - Việt

Bản dịch của từ Bank note trong tiếng Việt

bank note

Noun

bank note (Noun)

/bæŋk noʊt/
/bæŋk noʊt/
AI

Nghĩa 01

Một tờ giấy do ngân hàng phát hành, có giá trị tiền mặt và người cầm tờ giấy đó có thể đổi lấy tiền mặt ngay khi yêu cầu.

a promissory note issued by a bank and payable to the bearer on demand.

Ví dụ
Tôi luôn giữ một tờ giấy bạc trong ví cho trường hợp khẩn cấp.I always keep a bank note in my wallet for emergencies.
Cô ấy không bao giờ mang theo bất kỳ tờ giấy bạc nào, chỉ có thẻ tín dụng.She never carries any bank notes with her, only credit cards.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh