Anh - Việt
bank transfer
Phrase
bank transfer (Phrase)
/bˈæŋk tɹˈænsfɚ/
/bˈæŋk tɹˈænsfɚ/
AI
Ví dụ
Tôi đã thực hiện một chuyển khoản ngân hàng cho John để tặng quà sinh nhật.I made a bank transfer to John for his birthday gift.
Họ đã không nhận được chuyển khoản ngân hàng đúng hạn vào tháng trước.They did not receive the bank transfer on time last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chuyển khoản ngân hàng (bank transfer) là hình thức chuyển tiền từ tài khoản của một cá nhân hoặc tổ chức sang tài khoản của cá nhân hoặc tổ chức khác thông qua hệ thống ngân hàng. Từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả ngữ viết lẫn ngữ âm. However, một số quốc gia có quy định và phương thức thực hiện chuyển khoản khác nhau, ảnh hưởng đến cách sử dụng và mức độ phổ biến của khái niệm này.