Bản dịch của từ Bank transfer trong tiếng Việt

Bank transfer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank transfer(Phrase)

bˈæŋk tɹˈænsfɚ
bˈæŋk tɹˈænsfɚ
01

Hành động chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác.

A transfer of money from one bank account to another.

银行账户之间的转账

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh