Bản dịch của từ Bantering trong tiếng Việt

Bantering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bantering (Verb)

bˈæntɚɪŋ
bˈæntɚɪŋ
01

Nói chuyện hoặc trao đổi những lời nhận xét một cách dí dỏm, trêu chọc thân thiện — không ác ý, mang tính đùa vui giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Talk or exchange remarks in a goodhumored teasing way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bantering (Adjective)

bˈæntɚɪŋ
bˈæntɚɪŋ
01

Mang tính trêu đùa vui vẻ, nói chuyện với nhau bằng cách trêu chọc thân thiện, không ác ý

Characterized by goodhumored teasing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ