Bản dịch của từ Bar code trong tiếng Việt
Bar code

Bar code (Noun)
The bar code on my groceries helps track purchases efficiently.
Mã vạch trên hàng hóa của tôi giúp theo dõi mua sắm hiệu quả.
The bar code did not scan at the self-checkout machine.
Mã vạch không quét được tại máy tự kiểm tra.
Does the bar code include the price of the item?
Mã vạch có bao gồm giá của mặt hàng không?
Nó được sử dụng để xác định sản phẩm và theo dõi hàng tồn kho.
It is used for identifying products and tracking inventory.
The bar code on this cereal helps track its sales.
Mã vạch trên hộp ngũ cốc này giúp theo dõi doanh số.
Many products do not have a bar code for identification.
Nhiều sản phẩm không có mã vạch để nhận diện.
Does this store scan the bar code for inventory management?
Cửa hàng này có quét mã vạch để quản lý hàng tồn kho không?
The grocery store uses a bar code for every product sold.
Cửa hàng tạp hóa sử dụng mã vạch cho mỗi sản phẩm bán ra.
They do not accept cash; only bar code payments are allowed.
Họ không chấp nhận tiền mặt; chỉ có thanh toán bằng mã vạch được phép.
Does the library scan books with a bar code system?
Thư viện có quét sách bằng hệ thống mã vạch không?
Mã vạch (bar code) là một hệ thống mã hóa thông tin, thường được sử dụng để xác định và theo dõi sản phẩm trong lĩnh vực bán lẻ và logistics. Mã vạch bao gồm các dải ngang đen và trắng, đại diện cho các ký tự số hoặc chữ cái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "bar code" với cách phát âm tương tự. Mã vạch hỗ trợ quy trình tự động hóa và quản lý hàng hóa hiệu quả.
Từ “bar code” có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp bởi “bar” (chướng ngại, dải) và “code” (mã). “Bar” xuất phát từ tiếng Latin “barra”, chỉ một đường thẳng hoặc chướng ngại vật, trong khi “code” bắt nguồn từ tiếng Latin “codex”, nghĩa là tập hợp hoặc sách. Lịch sử của mã vạch bắt đầu từ những năm 1950, phục vụ cho việc tự động hóa trong thương mại. Hiện nay, mã vạch được sử dụng rộng rãi để theo dõi sản phẩm và quản lý kho, liên kết trực tiếp với ý nghĩa về sự tổ chức và thông tin.
Mã vạch (bar code) là thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề thương mại và công nghệ. Mã vạch thường được sử dụng trong ngành bán lẻ để theo dõi hàng hóa, trong logistics để quản lý kho, và trong nghiên cứu thị trường nhằm phân tích dữ liệu tiêu dùng. Nói chung, mã vạch là công cụ quan trọng cho sự tự động hóa và tối ưu hóa quy trình kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp