Bản dịch của từ Reader trong tiếng Việt

Reader

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reader(Noun)

ɹˈidɚ
ɹˈidəɹ
01

Một cuốn sách hoặc tài liệu viết khác được biên soạn để người đọc luyện đọc hoặc sử dụng làm giáo trình; thường là sách đọc cho học sinh (ví dụ: sách bài đọc, tập đọc).

A book or other written material intended for reading

Ví dụ
02

Thiết bị dùng để đọc tài liệu viết, sách, văn bản hoặc dữ liệu (ví dụ: máy đọc sách điện tử, máy quét để đọc mã, thiết bị đọc thẻ).

A device for reading especially written materials

Ví dụ
03

Người đọc; người xem và hiểu văn bản (sách, báo, tài liệu, v.v.).

A person who reads

Ví dụ

Reader(Noun Countable)

ɹˈidɚ
ɹˈidəɹ
01

Người đọc; người có hành động đọc (sách, báo, văn bản, v.v.).

A person who reads

Ví dụ
02

Một sách hoặc tài liệu viết khác được biên soạn để đọc — thường là sách bài đọc, tuyển tập văn bản hoặc sách học dùng làm tài liệu đọc cho người học.

A book or other written material intended for reading

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để đọc (thường là để đọc văn bản hoặc tài liệu viết).

A device for reading especially written materials

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ