barcode
barcode (Verb)
Nghĩa 01
Đánh dấu (một món hàng, sản phẩm, thẻ,...) bằng mã vạch — tức là gắn hoặc in biểu tượng mã vạch lên để máy quét có thể đọc thông tin.
Mark with a barcode.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
barcode (Noun)
Nghĩa 01
Một mã có thể đọc bằng máy, thường là một dãy số kèm theo các vạch song song có độ rộng khác nhau, được in trên hàng hóa để quản lý tồn kho, giá cả và quét khi bán hàng.
A machinereadable code in the form of numbers and a pattern of parallel lines of varying widths printed on a commodity and used especially for stock control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barcode (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barcode | barcodes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mã vạch (barcode) là một hệ thống biểu diễn thông tin dưới dạng hình ảnh có thể quét bằng máy quét. Mã vạch thường được sử dụng để nhận diện sản phẩm trong thương mại và quản lý kho. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn so với giọng Mỹ. Mã vạch bao gồm các dải màu đen và trắng, mỗi dải thể hiện một ký tự số hoặc chữ cái nhất định.