Bản dịch của từ Barcode trong tiếng Việt

Barcode

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barcode(Noun)

bˈɑɹkəd
bˈɑɹkəd
01

Một mã có thể đọc bằng máy, thường là một dãy số kèm theo các vạch song song có độ rộng khác nhau, được in trên hàng hóa để quản lý tồn kho, giá cả và quét khi bán hàng.

A machinereadable code in the form of numbers and a pattern of parallel lines of varying widths printed on a commodity and used especially for stock control.

Ví dụ

Dạng danh từ của Barcode (Noun)

SingularPlural

Barcode

Barcodes

Barcode(Verb)

bˈɑɹkəd
bˈɑɹkəd
01

Đánh dấu (một món hàng, sản phẩm, thẻ,...) bằng mã vạch — tức là gắn hoặc in biểu tượng mã vạch lên để máy quét có thể đọc thông tin.

Mark with a barcode.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh