Bản dịch của từ Barcode trong tiếng Việt
Barcode

Barcode(Noun)
Một mã có thể đọc bằng máy, thường là một dãy số kèm theo các vạch song song có độ rộng khác nhau, được in trên hàng hóa để quản lý tồn kho, giá cả và quét khi bán hàng.
A machinereadable code in the form of numbers and a pattern of parallel lines of varying widths printed on a commodity and used especially for stock control.
Dạng danh từ của Barcode (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Barcode | Barcodes |
Barcode(Verb)
Đánh dấu (một món hàng, sản phẩm, thẻ,...) bằng mã vạch — tức là gắn hoặc in biểu tượng mã vạch lên để máy quét có thể đọc thông tin.
Mark with a barcode.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mã vạch (barcode) là một hệ thống biểu diễn thông tin dưới dạng hình ảnh có thể quét bằng máy quét. Mã vạch thường được sử dụng để nhận diện sản phẩm trong thương mại và quản lý kho. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn so với giọng Mỹ. Mã vạch bao gồm các dải màu đen và trắng, mỗi dải thể hiện một ký tự số hoặc chữ cái nhất định.
Từ "barcode" được hình thành từ hai thành phần: "bar" (thanh) và "code" (mã). "Bar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "barra", có nghĩa là thanh phẳng, trong khi "code" bắt nguồn từ tiếng Latin "codex", chỉ một hệ thống ký tự hoặc quy tắc. Khái niệm mã vạch xuất hiện trong thập niên 1940 nhằm hỗ trợ quản lý hàng hóa. Ngày nay, mã vạch được sử dụng rộng rãi trong thương mại và logistics để nhanh chóng xác định và quản lý sản phẩm.
Từ "barcode" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến thương mại và công nghệ, chủ yếu khi thảo luận về hệ thống quản lý hàng hóa. Trong phần Nói và Viết, nó có thể liên quan đến các chủ đề về đổi mới công nghệ hoặc quy trình kinh doanh. Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thảo, bài viết nghiên cứu và tài liệu liên quan đến quản lý chuỗi cung ứng.
Mã vạch (barcode) là một hệ thống biểu diễn thông tin dưới dạng hình ảnh có thể quét bằng máy quét. Mã vạch thường được sử dụng để nhận diện sản phẩm trong thương mại và quản lý kho. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn so với giọng Mỹ. Mã vạch bao gồm các dải màu đen và trắng, mỗi dải thể hiện một ký tự số hoặc chữ cái nhất định.
Từ "barcode" được hình thành từ hai thành phần: "bar" (thanh) và "code" (mã). "Bar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "barra", có nghĩa là thanh phẳng, trong khi "code" bắt nguồn từ tiếng Latin "codex", chỉ một hệ thống ký tự hoặc quy tắc. Khái niệm mã vạch xuất hiện trong thập niên 1940 nhằm hỗ trợ quản lý hàng hóa. Ngày nay, mã vạch được sử dụng rộng rãi trong thương mại và logistics để nhanh chóng xác định và quản lý sản phẩm.
Từ "barcode" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến thương mại và công nghệ, chủ yếu khi thảo luận về hệ thống quản lý hàng hóa. Trong phần Nói và Viết, nó có thể liên quan đến các chủ đề về đổi mới công nghệ hoặc quy trình kinh doanh. Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thảo, bài viết nghiên cứu và tài liệu liên quan đến quản lý chuỗi cung ứng.
