Bản dịch của từ Barbital trong tiếng Việt

Barbital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbital(Noun)

bˈɑɹbɪtæl
bˈɑɹbɪtæl
01

Một loại thuốc an thần và gây ngủ tác dụng kéo dài thuộc nhóm barbiturat (còn gọi là barbitone).

A longacting sedative and sleepinducing drug of the barbiturate type barbitone.

一种长效的镇静和催眠药物,属于巴比妥酸盐类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh