Bản dịch của từ Barchan trong tiếng Việt

Barchan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barchan(Noun)

bɑɹkˈɑn
bɑɹkˈɑn
01

Một loại đụn cát hình lưỡi liềm (hình bán nguyệt), thường di chuyển theo gió, gặp ở các sa mạc như ở Trung Á.

A crescent-shaped shifting sand dune, as found in the deserts of Turkestan.

新月形沙丘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh