barchan
Noun
barchan (Noun)
/bɑɹkˈɑn/
/bɑɹkˈɑn/
AI
Ví dụ
Cuộc thám hiểm gặp phải một cồn cát hình chữ C lớn ở sa mạc Turkestan.The expedition encountered a massive barchan in the Turkestan desert.
Người địa phương tổ chức một lễ hội gần cồn cát để kỷ niệm văn hóa của họ.The locals organized a festival near the barchan to celebrate their culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Barchan là một thuật ngữ trong địa lý học, chỉ những cồn cát có hình dạng cong giống như lưỡi liềm, thường xuất hiện trong các khu vực sa mạc. Barchan hình thành khi gió thổi theo một hướng duy nhất, làm cho cát di chuyển và tích tụ thành hình dạng này. Thuật ngữ này được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay viết tắt. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng.