Bản dịch của từ Shifting trong tiếng Việt

Shifting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shifting (Verb)

ʃˈɪftɪŋ
ʃˈɪftɪŋ
01

(động từ) di chuyển hoặc làm cho cái gì đó di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.

Move or cause to move from one place to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shifting (Noun)

ʃˈɪftɪŋ
ʃˈɪftɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình di chuyển, đổi chỗ, thay đổi vị trí hoặc hướng từ chỗ này sang chỗ khác.

The act of changing or being changed from one position or direction to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ