Bản dịch của từ Dune trong tiếng Việt

Dune

Noun [U/C]

Dune (Noun)

dˈun
dˈun
01

Một gò hoặc dải cát hoặc trầm tích lỏng lẻo khác được hình thành bởi gió, đặc biệt là trên bờ biển hoặc trên sa mạc.

A mound or ridge of sand or other loose sediment formed by the wind, especially on the sea coast or in a desert.

Ví dụ

The children played on the dune during their beach trip.

Các em bé chơi trên cồn cát trong chuyến đi biển của họ.

The couple watched the sunset from the top of the dune.

Cặp đôi nhìn hoàng hôn từ đỉnh cồn cát.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dune

Không có idiom phù hợp