ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dune
Một đống hoặc dải cát được hình thành bởi gió.
A mound or ridge of sand formed by the wind
由风堆积形成的沙丘或沙岭
Một đồi cát lỏng do tác động của gió hình thành.
A hill of loose sand built up by wind action
由风力堆积形成的松散沙丘
Một khu vực cát thường nằm trong sa mạc, nơi cát được tích tụ.
A sandy area typically in a desert where sand is accumulated
沙地区域通常位于沙漠中,是沙子堆积的地方。