Bản dịch của từ Bare-bones artists trong tiếng Việt

Bare-bones artists

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare-bones artists(Noun)

bˈeəbəʊnz ˈɑːtɪsts
ˈbɛrˈboʊnz ˈɑrtɪsts
01

Các nghệ sĩ hoạt động với nguồn lực và cơ sở vật chất tối thiểu

These artists work with minimal resources or facilities.

这些艺术家在资源或基础设施方面几乎一无所有。

Ví dụ
02

Những người sáng tạo tập trung vào các yếu tố cốt lõi của nghệ thuật của họ

Creators focus on the core elements of their art.

专注于作品中核心元素的创作者

Ví dụ
03

Những người làm trong lĩnh vực sáng tạo, coi trọng sự đơn giản trong công việc của họ.

Creative professionals prioritize simplicity in their products.

創意領域的從業者更注重產品的簡潔與實用。

Ví dụ