Bản dịch của từ Bare top trong tiếng Việt

Bare top

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare top(Phrase)

bˈeə tˈɒp
ˈbɛr ˈtɑp
01

Một phần của quần áo để trần trên phần trên của cơ thể

A part of the outfit that reveals the upper body.

露在外的上半身衣物

Ví dụ
02

Đề cập đến bề mặt không được phủ hay trang trí

Refers to a surface that is uncovered or unadorned.

指的是没有被覆盖或装饰的表面。

Ví dụ
03

Phần trên của cái gì đó hở hoặc không bị cản trở

The upper part of an object is exposed or unobstructed.

某物的暴露部分或无遮掩的上部

Ví dụ