Bản dịch của từ Bargaining trong tiếng Việt

Bargaining

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bargaining (Noun)

bˈɑɹgɪnɪŋ
bˈɑɹgɪnɪŋ
01

Quá trình thương lượng để thống nhất các điều khoản của một giao dịch hoặc thỏa thuận (ví dụ về giá cả, điều kiện, quyền lợi).

Negotiation of the terms of a transaction or agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bargaining (Verb)

bˈɑɹgɪnɪŋ
bˈɑɹgɪnɪŋ
01

Thương lượng, đàm phán các điều khoản của một giao dịch hoặc thỏa thuận để đạt được sự đồng ý về giá cả, điều kiện hoặc chi tiết khác.

Negotiate the terms of a transaction or agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ