Bản dịch của từ Negotiation, trong tiếng Việt
Negotiation,

Negotiation, (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình thương lượng, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.
The act or process of negotiating especially in business or politics
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận.
A discussion aimed at reaching an agreement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình thỏa thuận và hoàn tất các điều khoản của một giao dịch, hợp đồng hoặc vụ mua bán.
The process of arranging or completing the terms of a business deal contract or sale
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các cuộc thảo luận chính thức giữa các cá nhân hoặc nhóm nhằm đi đến một thỏa thuận, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.
Formal discussions between people or groups to reach an agreement especially in business or politics
Từ tiếng Việt gần nghĩa
