Bản dịch của từ Barge helmsman trong tiếng Việt

Barge helmsman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barge helmsman(Noun)

bˈɑːdʒ hˈɛlmzmən
ˈbɑrdʒ ˈhɛɫmzmən
01

Một vai trò trong việc định hướng hàng hải đặc trưng cho việc điều hướng các tàu thuyền có đáy phẳng lớn.

A specialized role in maritime navigation focused on guiding large dredging vessels.

在航海导航中,专门负责操纵大型平底船只的角色

Ví dụ
02

Thuật ngữ chuyên ngành dành cho người lái đò điều khiển tàu barge

A technical term used for the person who operates a barge.

拖船驾驶员

Ví dụ
03

Người điều khiển chiếc bè

A barge operator

一名驾驶驳船的船员

Ví dụ