baring
Verb
baring (Verb)
/bˈeərɪŋ/
/ˈbɛrɪŋ/
AI
Ví dụ
Vạch trần các chi phí ẩn giúp các nhà nghiên cứu xã hội bàn về bất bình đẳng trong bài luận IELTS.Baring hidden costs helps social researchers discuss inequality in IELTS essays.
Maya không tiết lộ những chi tiết riêng tư trong cuộc phỏng vấn trên mạng xã hội.Maya is not baring private details during her social media interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baring" là dạng phân từ hiện tại của động từ "bare", có nghĩa là lột bỏ, mở ra hoặc tiết lộ điều gì đó. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ việc để lộ một phần cơ thể hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh, "baring" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "baring oneself" có thể mang ý nghĩa tiết lộ thông tin cá nhân một cách sâu sắc hơn.