Anh - Việt

Bản dịch của từ Baring trong tiếng Việt

baring

Verb

baring (Verb)

/bˈeərɪŋ/
/ˈbɛrɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Đang tháo bỏ phần che phủ khỏi một vật, hoặc làm cho điều gì đó trở nên nhìn thấy hay được biết đến.

Đang tháo bỏ phần che phủ khỏi một vật, hoặc làm cho điều gì đó trở nên nhìn thấy hay được biết đến.

Removing a covering from something or making it visible or known

Ví dụ
Vạch trần các chi phí ẩn giúp các nhà nghiên cứu xã hội bàn về bất bình đẳng trong bài luận IELTS.Baring hidden costs helps social researchers discuss inequality in IELTS essays.
Maya không tiết lộ những chi tiết riêng tư trong cuộc phỏng vấn trên mạng xã hội.Maya is not baring private details during her social media interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh