Bản dịch của từ Baring trong tiếng Việt

Baring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baring(Verb)

bˈɛɹɪŋ
bˈɛɹɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của trần.

Present participle and gerund of bare.

Ví dụ

Dạng động từ của Baring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bare

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Baring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ