Bản dịch của từ Bark at trong tiếng Việt

Bark at

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bark at(Verb)

bˈɑɹkˌæt
bˈɑɹkˌæt
01

Nói to, la mắng ai đó một cách giận dữ.

To shout at someone angrily.

愤怒地叫喊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bark at(Phrase)

bˈɑɹkˌæt
bˈɑɹkˌæt
01

Chỉ hành động la mắng, quát nạt hoặc chỉ trích ai đó một cách giận dữ (như tiếng chó sủa vào ai đó).

To criticize or shout angrily at someone.

愤怒地批评或指责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh