Bản dịch của từ Barn dance trong tiếng Việt

Barn dance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barn dance(Noun)

bɑɹn dæns
bɑɹn dæns
01

Một sự kiện xã hội mà tại đó mọi người khiêu vũ trong nhà kho.

A social event at which people dance in a barn.

Ví dụ

Barn dance(Verb)

bɑɹn dæns
bɑɹn dæns
01

Tham gia vào một điệu nhảy chuồng.

Engage in a barn dance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh