Bản dịch của từ Barogram trong tiếng Việt
Barogram

Barogram(Noun)
Một bản ghi về áp suất khí quyển được tạo ra bởi một barograph.
A record of atmospheric pressure produced by a barograph.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Barogram là một biểu đồ hiển thị sự thay đổi áp suất khí quyển theo thời gian, thường được sử dụng trong khí tượng học để theo dõi diễn biến của thời tiết. Barogram thường được ghi lại bằng một thiết bị gọi là barograph, thể hiện kết quả dưới dạng đường cong. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có hình thức giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với trọng âm ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Barogram đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và dự báo thời tiết.
Từ "barogram" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "baro", nghĩa là "trọng lực" và "gramma", có nghĩa là "đo". Lịch sử phát triển của thuật ngữ này liên quan đến các phương pháp đo áp suất không khí, chủ yếu trong khí tượng học. Barogram là biểu đồ thể hiện sự biến đổi của áp suất khí quyển theo thời gian, phản ánh các hiện tượng khí tượng và Klimatology, liên quan chặt chẽ đến mục đích đo đạc và nghiên cứu thời tiết hiện nay.
Barogram là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực khí tượng học, chỉ biểu đồ thể hiện áp suất khí quyển theo thời gian. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến thời tiết hoặc khí hậu. Ngoài ra, barogram cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về khí hậu hoặc báo cáo khí tượng, nơi áp suất không khí là một yếu tố quan trọng.
Barogram là một biểu đồ hiển thị sự thay đổi áp suất khí quyển theo thời gian, thường được sử dụng trong khí tượng học để theo dõi diễn biến của thời tiết. Barogram thường được ghi lại bằng một thiết bị gọi là barograph, thể hiện kết quả dưới dạng đường cong. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có hình thức giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với trọng âm ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Barogram đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và dự báo thời tiết.
Từ "barogram" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "baro", nghĩa là "trọng lực" và "gramma", có nghĩa là "đo". Lịch sử phát triển của thuật ngữ này liên quan đến các phương pháp đo áp suất không khí, chủ yếu trong khí tượng học. Barogram là biểu đồ thể hiện sự biến đổi của áp suất khí quyển theo thời gian, phản ánh các hiện tượng khí tượng và Klimatology, liên quan chặt chẽ đến mục đích đo đạc và nghiên cứu thời tiết hiện nay.
Barogram là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực khí tượng học, chỉ biểu đồ thể hiện áp suất khí quyển theo thời gian. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến thời tiết hoặc khí hậu. Ngoài ra, barogram cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về khí hậu hoặc báo cáo khí tượng, nơi áp suất không khí là một yếu tố quan trọng.
