Anh - Việt

Bản dịch của từ Barware trong tiếng Việt

barware

Noun

barware (Noun)

/bˈɑɹwˌɛɹ/
/bˈɑɹwˌɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Các loại dụng cụ, ly và bình bằng thủy tinh hoặc pha lê có nhiều hình dạng và kích cỡ dùng để pha chế và phục vụ đồ uống có cồn (như ly cocktail, bình lắc, ly rượu, ly bia, cốc đo).

Glassware of various shapes and sizes used for preparing and serving alcoholic drinks.

Ví dụ
Người pha chế cẩn thận chọn lựa dụng cụ pha chế thích hợp cho cocktail.The bartender carefully selected the appropriate barware for the cocktail.
Bộ dụng cụ pha chế sang trọng bao gồm cái lắc, cái lọc và ly cocktail.The fancy barware set included shakers, strainers, and cocktail glasses.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh