barware
Noun
barware (Noun)
/bˈɑɹwˌɛɹ/
/bˈɑɹwˌɛɹ/
AI
Ví dụ
Người pha chế cẩn thận chọn lựa dụng cụ pha chế thích hợp cho cocktail.The bartender carefully selected the appropriate barware for the cocktail.
Bộ dụng cụ pha chế sang trọng bao gồm cái lắc, cái lọc và ly cocktail.The fancy barware set included shakers, strainers, and cocktail glasses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Barware là thuật ngữ chỉ các dụng cụ và thiết bị sử dụng trong quầy bar để pha chế và phục vụ đồ uống, bao gồm shaker, jigger, muỗng khuấy và cốc. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh Anh có thể nhấn mạnh vào thiết kế thẩm mỹ của barware, trong khi Anh Mỹ thường tập trung vào tính năng tiện dụng và đa năng của các dụng cụ này.