Bản dịch của từ Basidiosporous trong tiếng Việt

Basidiosporous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basidiosporous(Adjective)

bəsɪdiˈɑspəɹəs
bəsɪdiˈɑspəɹəs
01

Liên quan đến hoặc mô tả các loại nấm sinh sản bào tử trên cấu trúc gọi là basidium (một bộ phận sinh bào tử của nấm). Từ dùng để chỉ nấm tạo bào tử trên basidium.

Relating to or denoting fungi that produce spores on basidia.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ