basing
basing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “base” — dùng để chỉ hành động đặt cơ sở, dựa trên, hoặc lấy làm nền tảng cho một điều gì đó (ví dụ: “basing a decision on facts” = “dựa vào sự kiện để đưa quyết định”).
present participle and gerund of base.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của basing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | base |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | based |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | based |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | basing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "basing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của “base”, có nghĩa là thiết lập hoặc đặt nền tảng cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "basing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc xây dựng một lý thuyết hoặc luận điểm. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhau, nhưng “basing” trong tiếng Anh Brit (bê xuất phát từ bề mặt tiếng Anh) có thể mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn trong ngữ cảnh học thuật so với tiếng Anh Mỹ.