Anh - Việt

Bản dịch của từ Bat eyes at trong tiếng Việt

bat eyes at

Verb

bat eyes at (Verb)

/bˈæt ˈaɪz ˈæt/
/bˈæt ˈaɪz ˈæt/
AI

Nghĩa 01

Nhìn ai một cách mơ màng hoặc có ý gợi tình để tỏ vẻ cảm thấy bị hấp dẫn về mặt tình dục.

to look at someone in a way that shows that you are sexually attracted to them.

Ví dụ
Cô ấy đã liếc mắt về phía anh ấy trong bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.She batted her eyes at him during the party last Saturday.
Anh ấy không liếc mắt về phía ai trong sự kiện xã hội.He didn't bat his eyes at anyone during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh