bat eyes at
Verb
bat eyes at (Verb)
/bˈæt ˈaɪz ˈæt/
/bˈæt ˈaɪz ˈæt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã liếc mắt về phía anh ấy trong bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.She batted her eyes at him during the party last Saturday.
Anh ấy không liếc mắt về phía ai trong sự kiện xã hội.He didn't bat his eyes at anyone during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "bat eyes at" mang ý nghĩa biểu thị sự thu hút hoặc thể hiện tình cảm đối với ai đó thông qua ánh mắt hoặc hành động nháy mắt. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, cách diễn đạt có thể thay đổi. Ở Anh, cụm từ này thường xuất hiện trong văn phong giao tiếp tự nhiên, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng một cách thông tục hơn. Cả hai đều thể hiện sự tán tỉnh hoặc quan tâm lãng mạn.