Bản dịch của từ Bathes trong tiếng Việt

Bathes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathes(Verb)

bˈeɪðz
bˈeɪðz
01

Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ “bathe”, nghĩa là tắm hoặc rửa người cho ai đó hoặc cho chính mình.

Thirdperson singular simple present indicative of bathe.

洗澡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bathes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bathe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bathed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bathed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bathes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bathing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ