Bản dịch của từ Bawling out trong tiếng Việt

Bawling out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bawling out(Phrase)

bˈɔlɨŋ ˈaʊt
bˈɔlɨŋ ˈaʊt
01

Mắng mỏ, quát tháo ai đó một cách giận dữ; la rầy ai vì họ làm điều sai hoặc gây rắc rối.

Reprimanding or scolding someone angrily.

愤怒地责骂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh