Bản dịch của từ Bazaar trong tiếng Việt

Bazaar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bazaar(Noun)

bəzˈɑɹ
bəzˈɑɹ
01

Một khu chợ truyền thống, thường thấy ở các nước Trung Đông, nơi bán nhiều mặt hàng như đồ thủ công, thực phẩm, quần áo và gia vị; thường có lối đi chật, quầy hàng nối tiếp và không gian nhộn nhịp.

A market in a Middle Eastern country.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bazaar (Noun)

SingularPlural

Bazaar

Bazaars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ