Anh - Việt

Bản dịch của từ Bazaar trong tiếng Việt

bazaar

Noun

bazaar (Noun)

/bəzˈɑɹ/
/bəzˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Một khu chợ truyền thống, thường thấy ở các nước Trung Đông, nơi bán nhiều mặt hàng như đồ thủ công, thực phẩm, quần áo và gia vị; thường có lối đi chật, quầy hàng nối tiếp và không gian nhộn nhịp.

A market in a Middle Eastern country.

Ví dụ
Chợ bazaar ở Istanbul luôn đông người mua sắm.The bazaar in Istanbul is always crowded with shoppers.
Không có chợ bazaar gần khu phố của chúng tôi.There is no bazaar near our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bazaar (Noun)

SingularPlural

bazaar

bazaars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh