bazaar
Noun
bazaar (Noun)
/bəzˈɑɹ/
/bəzˈɑɹ/
AI
Ví dụ
Chợ bazaar ở Istanbul luôn đông người mua sắm.The bazaar in Istanbul is always crowded with shoppers.
Không có chợ bazaar gần khu phố của chúng tôi.There is no bazaar near our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bazaar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bazaar | bazaars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bazaar" (chợ) là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một khu vực thương mại, nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa, thường đặc trưng bởi sự đa dạng và phong phú trong sản phẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa Trung Đông và Nam Á. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ngữ cảnh sử dụng từ này thường liên quan đến các phiên chợ truyền thống hoặc sự kiện gây quỹ.