Bản dịch của từ Be a piece of cake trong tiếng Việt

Be a piece of cake

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a piece of cake(Idiom)

01

Đòi hỏi rất ít công sức

Requires minimal effort

几乎不费力

Ví dụ
02

Rất đơn giản để làm

It's very easy to do.

这非常容易做到

Ví dụ
03

Để đơn giản và rõ ràng

Simple and easygoing

简单且随意

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh