Bản dịch của từ Be able to do something trong tiếng Việt

Be able to do something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be able to do something(Phrase)

bˈi ˈeɪbəl tˈu dˈu sˈʌmθɨŋ
bˈi ˈeɪbəl tˈu dˈu sˈʌmθɨŋ
01

Dùng để nói ai đó có khả năng, kỹ năng hoặc cơ hội để làm việc gì đó.

Used for saying that someone has the skill or opportunity to do something.

有能力做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh