Bản dịch của từ Be adequate trong tiếng Việt

Be adequate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be adequate(Verb)

bˈi ˈædəkwət
bˈi ˈædəkwət
01

Đủ, phù hợp với yêu cầu hoặc mục đích; có khả năng đáp ứng được nhu cầu

To be sufficient or suitable.

足够或合适的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be adequate(Adjective)

bˈi ˈædəkwət
bˈi ˈædəkwət
01

Đủ, đạt yêu cầu hoặc chấp nhận được trong hoàn cảnh nhất định (không xuất sắc nhưng đáp ứng được mục đích)

Being satisfactory or acceptable.

足够的,令人满意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh