Bản dịch của từ Be apt to trong tiếng Việt

Be apt to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be apt to(Phrase)

bˈɛ ˈæpt tˈuː
ˈbi ˈæpt ˈtoʊ
01

Thiên về làm gì đó

Tend to do something

倾向于做某事

Ví dụ
02

Có khả năng sẽ làm gì đó

Has the ability to do something

具备做某事的能力

Ví dụ
03

Có xu hướng hành xử theo một cách nhất định

Tend to behave in a certain way

倾向于以某种特定的方式行事

Ví dụ