Bản dịch của từ Be at service trong tiếng Việt

Be at service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at service(Phrase)

bˈi ˈæt sɝˈvəs
bˈi ˈæt sɝˈvəs
01

Sẵn sàng trợ giúp hoặc phục vụ ai đó khi họ cần.

To be available to help or assist someone.

随时提供帮助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh