Bản dịch của từ Be bound trong tiếng Việt
Be bound

Be bound (Verb)
Bắt buộc phải làm gì; bị yêu cầu hoặc có nghĩa vụ phải làm theo một điều kiện, quy định hoặc hoàn cảnh.
To be obliged or required.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Be bound (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be bound" thường được sử dụng để chỉ sự ràng buộc hoặc cam kết của một cá nhân hoặc một vật thể đối với điều gì đó, thường mang ý nghĩa pháp lý hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh khác nhau, nó có thể biểu thị sự chắc chắn sẽ xảy ra hoặc được thiết lập. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với cụm từ này, cả hai đều có nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Cụm từ "be bound" thường được sử dụng để chỉ sự ràng buộc hoặc cam kết của một cá nhân hoặc một vật thể đối với điều gì đó, thường mang ý nghĩa pháp lý hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh khác nhau, nó có thể biểu thị sự chắc chắn sẽ xảy ra hoặc được thiết lập. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với cụm từ này, cả hai đều có nghĩa và cách sử dụng tương tự.
