Bản dịch của từ Be bred trong tiếng Việt

Be bred

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be bred (Noun)

bˈi bɹˈɛd
bˈi bɹˈɛd
01

Tình trạng được nuôi dạy, cách một người (hoặc con vật) được chăm sóc và giáo dục từ nhỏ — tức là nền tảng giáo dục, cách cư xử và thói quen hình thành trong quá trình nuôi dưỡng.

The condition of being bred upbringing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh