Bản dịch của từ Upbringing trong tiếng Việt
Upbringing

Upbringing(Noun)
Sự đối xử và hướng dẫn mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ nó trong suốt thời thơ ấu.
The treatment and instruction received by a child from its parents throughout its childhood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upbringing" chỉ quá trình nuôi dưỡng và giáo dục một người, đặc biệt là trong những năm đầu đời. Nó liên quan đến các phương pháp giáo dục, giá trị và niềm tin mà cha mẹ hoặc người giám hộ truyền đạt cho trẻ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính thức về giáo dục và xã hội.
Từ "upbringing" xuất phát từ hai thành phần: "up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "lên trên" hoặc "đi lên", và "bringing", từ động từ "bring", có nguồn gốc từ tiếng Old English "bringan", có nghĩa là "mang lại". Kết hợp lại, "upbringing" đề cập đến quá trình nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em, phản ánh sự gia tăng về mặt trí tuệ và đạo đức thông qua sự chăm sóc và hướng dẫn. Từ này đã trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ môi trường và phương pháp nuôi dạy trong suốt thời thơ ấu.
Từ "upbringing" có tần suất sử dụng đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt là viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề như giáo dục, giá trị gia đình và sự phát triển cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ảnh hưởng của môi trường gia đình đến hành vi và nhân cách con người. Từ này thể hiện tầm quan trọng của nền tảng giáo dục và các giá trị được truyền đạt từ cha mẹ.
Họ từ
Từ "upbringing" chỉ quá trình nuôi dưỡng và giáo dục một người, đặc biệt là trong những năm đầu đời. Nó liên quan đến các phương pháp giáo dục, giá trị và niềm tin mà cha mẹ hoặc người giám hộ truyền đạt cho trẻ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính thức về giáo dục và xã hội.
Từ "upbringing" xuất phát từ hai thành phần: "up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "lên trên" hoặc "đi lên", và "bringing", từ động từ "bring", có nguồn gốc từ tiếng Old English "bringan", có nghĩa là "mang lại". Kết hợp lại, "upbringing" đề cập đến quá trình nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em, phản ánh sự gia tăng về mặt trí tuệ và đạo đức thông qua sự chăm sóc và hướng dẫn. Từ này đã trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ môi trường và phương pháp nuôi dạy trong suốt thời thơ ấu.
Từ "upbringing" có tần suất sử dụng đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt là viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề như giáo dục, giá trị gia đình và sự phát triển cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ảnh hưởng của môi trường gia đình đến hành vi và nhân cách con người. Từ này thể hiện tầm quan trọng của nền tảng giáo dục và các giá trị được truyền đạt từ cha mẹ.
