Bản dịch của từ Be deprived of rewards trong tiếng Việt
Be deprived of rewards
Phrase

Be deprived of rewards(Phrase)
bˈɛ dɪprˈaɪvd ˈɒf rˈuːədz
ˈbi dɪˈpraɪvd ˈɑf ˈruɝdz
Ví dụ
02
Bị mất đi sự hài lòng hoặc phần thưởng
Endure the loss of joy or reward
忍受失去快乐或奖励的痛苦
Ví dụ
03
Bị ở trong tình trạng thiếu thốn hoặc không có lợi ích gì
In a state of scarcity or lack of benefit
处于亏缺或没有收益的状态
Ví dụ
