Bản dịch của từ Be deprived of rewards trong tiếng Việt

Be deprived of rewards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be deprived of rewards(Phrase)

bˈɛ dɪprˈaɪvd ˈɒf rˈuːədz
ˈbi dɪˈpraɪvd ˈɑf ˈruɝdz
01

Mất hoặc bị từ chối thứ gì đó có giá trị hoặc hấp dẫn

To lose or be denied something desired or valuable

失去或被剥夺某种令人向往或珍贵的东西

Ví dụ
02

Bị mất đi sự hài lòng hoặc phần thưởng

Endure the loss of joy or reward

忍受失去快乐或奖励的痛苦

Ví dụ
03

Bị ở trong tình trạng thiếu thốn hoặc không có lợi ích gì

In a state of scarcity or lack of benefit

处于亏缺或没有收益的状态

Ví dụ