Bản dịch của từ Be fooled trong tiếng Việt
Be fooled
Verb

Be fooled(Verb)
bˈɛ fˈuːld
ˈbi ˈfuɫd
01
Ví dụ
02
Bị lừa dối hoặc giả mạo
Being deceived
被欺骗或蒙骗
Ví dụ
03
Bị thuyết phục hay bị lừa dối để tin vào điều không đúng sự thật
Believing in something that isn't true because of persuasion or manipulation.
被说服或操控而相信不真实的事情
Ví dụ
