Bản dịch của từ Persuasion trong tiếng Việt
Persuasion

Persuasion (Noun)
Hành động hoặc quá trình thuyết phục người khác tin vào điều gì đó hoặc làm điều gì đó; kỹ năng dùng lý lẽ, bằng chứng hoặc cảm xúc để khiến người khác đồng ý.
The action or process of persuading someone or of being persuaded to do or believe something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan điểm hoặc hệ thống niềm tin, thường dùng để chỉ niềm tin về tôn giáo hoặc chính trị mà một người theo.
A belief or set of beliefs especially religious or political ones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Persuasion là quá trình ảnh hưởng đến tư duy, cảm xúc hoặc hành động của một cá nhân hoặc nhóm thông qua lập luận và lý lẽ. Trong ngữ cảnh giao tiếp, persuasion có thể được sử dụng để thuyết phục người khác chấp nhận quan điểm hoặc thực hiện hành động cụ thể. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, nhấn mạnh âm đầu hoặc âm cuối.
Họ từ
Persuasion là quá trình ảnh hưởng đến tư duy, cảm xúc hoặc hành động của một cá nhân hoặc nhóm thông qua lập luận và lý lẽ. Trong ngữ cảnh giao tiếp, persuasion có thể được sử dụng để thuyết phục người khác chấp nhận quan điểm hoặc thực hiện hành động cụ thể. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, nhấn mạnh âm đầu hoặc âm cuối.
