persuasion
persuasion (Noun)
Nghĩa 01
Quan điểm hoặc hệ thống niềm tin, thường dùng để chỉ niềm tin về tôn giáo hoặc chính trị mà một người theo.
A belief or set of beliefs especially religious or political ones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình thuyết phục người khác tin vào điều gì đó hoặc làm điều gì đó; kỹ năng dùng lý lẽ, bằng chứng hoặc cảm xúc để khiến người khác đồng ý.
The action or process of persuading someone or of being persuaded to do or believe something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của persuasion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
persuasion | persuasions |
Kết hợp từ của persuasion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tín ngưỡng religious persuasion | Sự thuyết phục tôn giáo của cô ấy dẫn cô ấy tình nguyện tại nhà thờ địa phương. Her religious persuasion led her to volunteer at the local church. |
định kiến chính trị political persuasion | Quan điểm chính trị của cô ấy ảnh hưởng đến quan điểm của vòng tròn xã hội của cô ấy. Her political persuasion influenced her social circle's views. |
một chút thuyết phục a little persuasion | Một chút thuyết phục có thể khuyến khích mọi người tình nguyện làm công việc cộng đồng. A little persuasion can encourage people to volunteer for community service. |
sự thuyết phục nhẹ nhàng gentle persuasion | Cô ấy đã sử dụng thuyết phục nhẹ nhàng để thuyết phục anh ấy tham gia sự kiện từ thiện. She used gentle persuasion to convince him to join the charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Persuasion là quá trình ảnh hưởng đến tư duy, cảm xúc hoặc hành động của một cá nhân hoặc nhóm thông qua lập luận và lý lẽ. Trong ngữ cảnh giao tiếp, persuasion có thể được sử dụng để thuyết phục người khác chấp nhận quan điểm hoặc thực hiện hành động cụ thể. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, nhấn mạnh âm đầu hoặc âm cuối.