Bản dịch của từ Be forsaken trong tiếng Việt

Be forsaken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be forsaken(Verb)

bˈɛ fˈɔːseɪkən
ˈbi ˈfɔrˌseɪkən
01

Trở nên hoang vu hoặc bị tước đoạt bạn bè hay những người thân yêu

To be rendered desolate or deprived of friends or loved ones

Ví dụ
02

Bị bỏ rơi hoặc để lại một mình bởi ai đó hoặc cái gì đó

To be left alone or abandoned by someone or something

Ví dụ
03

Bị bỏ rơi hoặc bị lãng quên

To be given up or neglected

Ví dụ