Bản dịch của từ Be imperiled trong tiếng Việt

Be imperiled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be imperiled(Verb)

bˈɛ ˈɪmpərˌaɪld
ˈbi ˈɪmpɝˌaɪɫd
01

Bị đặt vào tình thế nguy hiểm

Put in danger

被置于危险之中

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái nguy hiểm hoặc bị đe dọa

In a dangerous or threatened situation

处于危险或受到威胁的状态

Ví dụ
03

Đối mặt với nguy cơ bị tổn thương hoặc phá huỷ nặng nề

Facing serious damage or destruction

面对严重的损失或破坏

Ví dụ