Bản dịch của từ Be in arrears trong tiếng Việt

Be in arrears

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in arrears(Phrase)

bˈi ɨn ɚˈɪɹz
bˈi ɨn ɚˈɪɹz
01

Nợ tiền chưa trả đúng hạn — có khoản phải trả nhưng đã trễ hạn thanh toán.

Owe money that should have been paid earlier.

拖欠钱款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh