Anh - Việt
be in control
Idiom
be in control (Idiom)
/bəˈɪn.kən.trɑl/
/bəˈɪn.kən.trɑl/
AI
Ví dụ
Các nhà lãnh đạo nên kiểm soát nhóm của họ trong khủng hoảng.Leaders should be in control of their teams during crises.
Giáo viên không phải lúc nào cũng kiểm soát hành vi trong lớp học.Teachers are not always in control of classroom behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be in control" có nghĩa là có quyền lực hoặc khả năng quản lý những tình huống, cảm xúc hoặc hành vi. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, nó thường được áp dụng trong các tình huống cá nhân hoặc công việc, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan nhiều hơn đến quản lý cộng đồng hoặc xã hội.