Bản dịch của từ Be in control trong tiếng Việt

Be in control

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in control(Idiom)

bəˈɪn.kən.trɑl
bəˈɪn.kən.trɑl
01

Có quyền lực hoặc quyền kiểm soát ai đó hoặc việc gì đó; nắm quyền điều khiển, điều hành mọi việc.

To have power or authority over someone or something.

控制某人或某物的权力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh