Bản dịch của từ Be in high demand trong tiếng Việt

Be in high demand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in high demand(Phrase)

bˈɛ ˈɪn hˈaɪ dɪmˈænd
ˈbi ˈɪn ˈhaɪ ˈdimənd
01

Đặt nhiều yêu cầu về điều gì đó

There are many requests regarding something.

关于某件事情,有许多不同的要求。

Ví dụ
02

Trở nên nổi tiếng hoặc được săn đón nhiều

Very popular

非常受欢迎或备受追捧

Ví dụ
03

Được nhiều người cần hoặc mong muốn

Desired or sought after by many people

受到许多人的需求或渴望

Ví dụ