Bản dịch của từ Be in someone's good graces trong tiếng Việt

Be in someone's good graces

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in someone's good graces(Phrase)

bˈɛ ˈɪn sˈəʊməʊnz ɡˈʊd ɡrˈeɪsɪz
ˈbi ˈɪn ˈsoʊmiˌoʊnz ˈɡʊd ˈɡreɪsɪz
01

Ở trong tình thế được ai đó ưu ái

To be in a position of favor with someone

Ví dụ
02

Nhận được sự ủng hộ hoặc thiện chí từ ai đó

To have someones support or goodwill

Ví dụ
03

Được ai đó yêu mến hoặc chấp thuận.

To be liked or approved by someone

Ví dụ