Bản dịch của từ Be in trouble water trong tiếng Việt
Be in trouble water
Phrase

Be in trouble water(Phrase)
bˈɛ ˈɪn trˈʌbəl wˈɔːtɐ
ˈbi ˈɪn ˈtrəbəɫ ˈwɔtɝ
02
Ví dụ
03
Bảo vệ trong tình huống khó khăn hoặc gặp rắc rối
To land in a tough spot or find oneself in a tricky situation
陷入困境或麻烦中
Ví dụ
