Bản dịch của từ Be in trouble water trong tiếng Việt

Be in trouble water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in trouble water(Phrase)

bˈɛ ˈɪn trˈʌbəl wˈɔːtɐ
ˈbi ˈɪn ˈtrəbəɫ ˈwɔtɝ
01

Đang gặp phải vấn đề pháp lý hoặc đạo đức

Facing legal or ethical issues

正在遇到法律或道德方面的问题

Ví dụ
02

Đối mặt với thử thách hoặc khó khăn

Face challenges or difficulties

迎接挑战或应对困难

Ví dụ
03

Rơi vào tình huống khó khăn hoặc rắc rối

To find oneself in a tough spot or in hot water

陷入困境或陷入麻烦

Ví dụ