Bản dịch của từ Be independent trong tiếng Việt

Be independent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be independent(Phrase)

bˈɛ ˌɪndɪpˈɛndənt
ˈbi ˌɪndɪˈpɛndənt
01

Tự cung tự cấp và không phụ thuộc vào người khác để được hỗ trợ

To be selfsufficient and not rely on others for support

Ví dụ
02

Hành động theo quy tắc hoặc quyết định của riêng mình

To act according to ones own rules or decisions

Ví dụ
03

Không bị người khác kiểm soát hoặc ảnh hưởng

To not be controlled or influenced by others

Ví dụ